Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 TSV Alemannia | 34 | 75 | 23 | 6 | 5 | 65/34 | +31 |
2 Bocholt FC | 34 | 63 | 18 | 9 | 7 | 49/31 | +18 |
3 Wuppertaler | 34 | 62 | 19 | 5 | 10 | 68/44 | +24 |
4 Fortuna Köln | 34 | 56 | 16 | 8 | 10 | 59/38 | +21 |
15 SV Lippstadt | 34 | 33 | 8 | 9 | 17 | 40/63 | -23 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Am Bruchbaum
Lippstadt, Đức
Sức chứa:
3,500

















