Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
29
Bàn thắng
0.97 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
47
Bàn thua
1.57 bàn/Trận
43/10
Thẻ
1.77 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
14
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

5
A. ÜnerTiền đạo
1.260
Phút thi đấu
0
Phong độ

8
E. BozkurtTiền vệ

7
H. BiçerTiền đạo

4
E. ÇepoğluHậu vệ

9
A. ÇakarTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 12 Bingol Bld | 30 | 60 | 17 | 9 | 4 | 60/28 | +32 |
2 Erciyes 38 | 30 | 49 | 13 | 10 | 7 | 42/31 | +11 |
3 Silifke Belediyespor | 30 | 48 | 12 | 12 | 6 | 41/26 | +15 |
4 Yesilyurt Belediyespor | 30 | 47 | 13 | 8 | 9 | 45/35 | +10 |
15 Suvermez | 30 | 28 | 5 | 13 | 12 | 29/47 | -18 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













