Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
1.11 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.44 bàn/Trận
13/0
Thẻ
1.44 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

8
S. YataganTiền vệ
139
Phút thi đấu
1
Phong độ

48
M. C. ÖztürkTiền đạo
0.9

20
M. Azak
0.8

6
K. ÇağatayTiền vệ
0.8

10
H. AyaroğluTiền đạo
0.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sakaryaspor | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 18/10 | +8 |
2 Yeni Orduspor | 8 | 18 | 6 | 0 | 2 | 19/9 | +10 |
3 Adana 01 FK | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 17/11 | +6 |
4 Ankarademirspor | 8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 25/11 | +14 |
10 12 Bingol Bld | 8 | 10 | 2 | 4 | 2 | 9/9 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Bingöl Sehir Stadyumu
Bingle, Thổ Nhĩ Kỳ
Sức chứa:
3,000















