Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1.25 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
1.75 bàn/Trận
7/0
Thẻ
1.75 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

11
C. DompigTiền đạo
148
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

7
I. HoekstraTiền đạo
7

12
N. PiqueHậu vệ
7

9
E. Pereira
6.9

7
A. LantveldTiền đạo
6.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Haiti (nữ) | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 17/1 | +16 |
2 Dominican Republic (nữ) | 4 | 8 | 2 | 2 | 0 | 17/4 | +13 |
3 Belize (nữ) | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 5/15 | -10 |
4 Suriname (nữ) | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5/7 | -2 |
5 Anguilla (nữ) | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1/18 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước












