Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.25 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
18
Bàn thua
4.5 bàn/Trận
3/0
Thẻ
0.75 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

1
E. WardThủ môn
180
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

2
C. JohnsonTiền đạo
6.6

23
Z. Harrigan
6.3

12
K. DurrandTiền đạo
6.2

8
R. HodgeTiền vệ
6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Haiti (nữ) | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 17/1 | +16 |
2 Dominican Republic (nữ) | 4 | 8 | 2 | 2 | 0 | 17/4 | +13 |
3 Belize (nữ) | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 5/15 | -10 |
4 Suriname (nữ) | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5/7 | -2 |
5 Anguilla (nữ) | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1/18 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











