Thống kê mùa giải 2021 - 2022
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
34
Bàn thắng
1.31 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.19 bàn/Trận
49
Bàn thua
1.88 bàn/Trận
51/1
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
L. BurgeThủ môn
90
Phút thi đấu
7.7
Phong độ

5
D. BatthHậu vệ
6.9

-
P. RobertsTiền vệ
6.8

-
R. HoffmannThủ môn
6.8

-
E. EmbletonTiền vệ
6.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Fulham U23 | 26 | 62 | 20 | 2 | 4 | 64/27 | +37 |
2 Wolverhampton U23 | 26 | 47 | 14 | 5 | 7 | 46/37 | +9 |
3 Stoke City U23 | 26 | 43 | 12 | 7 | 7 | 34/36 | -2 |
4 Nottingham Forest U23 | 26 | 42 | 12 | 6 | 8 | 52/31 | +21 |
12 Sunderland U23 | 26 | 24 | 7 | 3 | 16 | 35/49 | -14 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước













