Thống kê mùa giải 2021 - 2022
Trận đấu chính thức
27
Trận thi đấu
52
Bàn thắng
1.93 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
33
Bàn thua
1.22 bàn/Trận
47/3
Thẻ
1.85 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

4
J. PanzoHậu vệ
540
Phút thi đấu
7.3
Phong độ

-
L. M. SohHậu vệ
7.2

4
H. ArterTiền vệ
6.8

-
M. DrägerHậu vệ
6.6

2
F. BackHậu vệ
6.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Fulham U23 | 26 | 62 | 20 | 2 | 4 | 64/27 | +37 |
2 Wolverhampton U23 | 26 | 47 | 14 | 5 | 7 | 46/37 | +9 |
3 Stoke City U23 | 26 | 43 | 12 | 7 | 7 | 34/36 | -2 |
4 Nottingham Forest U23 | 26 | 42 | 12 | 6 | 8 | 52/31 | +21 |
5 Burnley U23 | 26 | 39 | 11 | 6 | 9 | 46/39 | +7 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











