Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
1.75 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
1 bàn/Trận
4
Bàn thua
1 bàn/Trận
5/0
Thẻ
1.25 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Uganda U20 | 2 | 6 | 2 | 0 | 0 | 5/1 | +4 |
2 Sudan U20 | 2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 3/1 | +2 |
3 Djibouti U20 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1/7 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước







