Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
3.5 bàn/Trận
3/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Uganda U20 | 2 | 6 | 2 | 0 | 0 | 5/1 | +4 |
2 Sudan U20 | 2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 3/1 | +2 |
3 Djibouti U20 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1/7 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước







