Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
49
Bàn thắng
1.75 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
59
Bàn thua
2.11 bàn/Trận
40/3
Thẻ
1.54 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
24
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

2
S. R. RindalHậu vệ
344
Phút thi đấu
0
Phong độ

24
M. PaulsenHậu vệ

19
E. RogneHậu vệ

25
P. LindgrenHậu vệ

15
H. PaulsrudHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Haugesund | 28 | 62 | 20 | 2 | 6 | 81/47 | +34 |
2 Stromsgodset | 28 | 60 | 18 | 6 | 4 | 76/34 | +42 |
3 Kongsvinger | 28 | 59 | 18 | 5 | 5 | 82/45 | +37 |
4 Stabaek | 28 | 55 | 17 | 4 | 7 | 66/34 | +32 |
9 Strommen | 28 | 36 | 10 | 6 | 12 | 49/59 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Strømmen Stadion
Strommen, Na Uy
Sức chứa:
4,000















