Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
81
Bàn thắng
2.89 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
47
Bàn thua
1.68 bàn/Trận
49/1
Thẻ
1.79 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
13
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
P. BizozaHậu vệ
167
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
S. MoldeHậu vệ

13
K. SimsThủ môn

-
William Kaldråstøyl ValenzaHậu vệ

46
F. JakobsenTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Haugesund | 28 | 62 | 20 | 2 | 6 | 81/47 | +34 |
2 Stromsgodset | 28 | 60 | 18 | 6 | 4 | 76/34 | +42 |
3 Kongsvinger | 28 | 59 | 18 | 5 | 5 | 82/45 | +37 |
4 Stabaek | 28 | 55 | 17 | 4 | 7 | 66/34 | +32 |
5 Odds BK | 28 | 45 | 13 | 6 | 9 | 54/43 | +11 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Haugesund Stadion
Haugesund, Na Uy
Sức chứa:
8,800


















