Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
0/1
Thẻ
0.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Czarni Sosnowiec (nữ) | 22 | 56 | 18 | 2 | 2 | 68/18 | +50 |
2 Pogon Szczecin (nữ) | 22 | 51 | 16 | 3 | 3 | 60/18 | +42 |
3 GKS Katowice (nữ) | 22 | 48 | 15 | 3 | 4 | 51/26 | +25 |
4 GKS Gornik Leczna (nữ) | 22 | 47 | 15 | 2 | 5 | 49/20 | +29 |
11 Stomil Olsztyn (nữ) | 22 | 11 | 3 | 2 | 17 | 23/70 | -47 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước

















