Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
44
Bàn thắng
2.93 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.2 bàn/Trận
23
Bàn thua
1.53 bàn/Trận
22/0
Thẻ
1.47 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
4
Bàn thắng

9
P. SarapataTiền vệ
462
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

10
W. WojcikTiền đạo
6.6

99
A. Chmura
6.4

11
L. KozielskaHậu vệ
6.1

27
D. KurzawaHậu vệ
6.1
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 GKS Katowice (nữ) | 7 | 19 | 6 | 1 | 0 | 24/6 | +18 |
2 GKS Gornik Leczna (nữ) | 7 | 16 | 5 | 1 | 1 | 18/6 | +12 |
3 Pogon Szczecin (nữ) | 8 | 15 | 5 | 0 | 3 | 19/10 | +9 |
4 Czarni Sosnowiec (nữ) | 7 | 14 | 4 | 2 | 1 | 18/8 | +10 |
5 APLG Gdansk (nữ) | 8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 12/10 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadion im. Jana Ciszewskiego
Sosnowiec, Ba Lan
Sức chứa:
700

















