Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
1.2 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.2 bàn/Trận
5
Bàn thua
1 bàn/Trận
9/0
Thẻ
1.8 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Croissant Msaken | 5 | 11 | 3 | 2 | 0 | 8/4 | +4 |
2 E. M. Mahdia | 5 | 11 | 3 | 2 | 0 | 10/7 | +3 |
3 Megrine | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 8/5 | +3 |
4 AS Slimane | 5 | 8 | 2 | 2 | 1 | 11/7 | +4 |
6 Stade Soussien | 5 | 7 | 2 | 1 | 2 | 6/5 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước















