Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
1.6 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.2 bàn/Trận
4
Bàn thua
0.8 bàn/Trận
7/0
Thẻ
1.4 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Croissant Msaken | 5 | 11 | 3 | 2 | 0 | 8/4 | +4 |
2 E. M. Mahdia | 5 | 11 | 3 | 2 | 0 | 10/7 | +3 |
3 Megrine | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 8/5 | +3 |
4 AS Slimane | 5 | 8 | 2 | 2 | 1 | 11/7 | +4 |
5 Sporting Ben Arous | 5 | 8 | 2 | 2 | 1 | 7/4 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Municipal Stadium of Msaken
Msaken, Tunisia
Sức chứa:
6,000














