Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
0.6 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
1.2 bàn/Trận
16/0
Thẻ
3.2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Tarxien Rainbows F.C | 5 | 15 | 5 | 0 | 0 | 13/5 | +8 |
2 Fgura United | 5 | 11 | 3 | 2 | 0 | 10/2 | +8 |
3 Naxxar Lions | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 10/7 | +3 |
4 Swieqi United | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 11/9 | +2 |
9 St. Andrews | 5 | 7 | 2 | 1 | 2 | 3/6 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Luxol Sports Ground
Pembroke, Malta
Sức chứa:
800














