Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
2.6 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
1 bàn/Trận
15/0
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Tarxien Rainbows F.C | 5 | 15 | 5 | 0 | 0 | 13/5 | +8 |
2 Fgura United | 5 | 11 | 3 | 2 | 0 | 10/2 | +8 |
3 Naxxar Lions | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 10/7 | +3 |
4 Swieqi United | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 11/9 | +2 |
5 Pieta Hotspurs | 5 | 9 | 3 | 0 | 2 | 10/8 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Tony Cassar Sports Ground
Tarxien, Malta
Sức chứa:
1,000















