Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
4 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Club Polideportivo El Ejido | 18 | 38 | 12 | 2 | 4 | 29/16 | +13 |
2 E.Gawafel.S.Gafsa | 18 | 34 | 10 | 4 | 4 | 27/15 | +12 |
3 Sfax Railways | 18 | 30 | 9 | 3 | 6 | 17/12 | +5 |
4 AS Marsa | 18 | 29 | 8 | 5 | 5 | 22/18 | +4 |
10 SS Zarzouna | 18 | 9 | 1 | 6 | 11 | 11/32 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước











