Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
1.2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
1.8 bàn/Trận
1/1
Thẻ
0.4 thẻ/Trận
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

14.Mahmoud MessaiTiền vệ
Gãy chân
Cuối tháng 02/2025
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 AS Kasserine | 5 | 15 | 5 | 0 | 0 | 9/2 | +7 |
2 Union Ksour Essef | 5 | 11 | 3 | 2 | 0 | 4/1 | +3 |
3 CS Korba | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 8/4 | +4 |
4 Jendouba Sport | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 4/2 | +2 |
12 E.Gawafel.S.Gafsa | 5 | 3 | 1 | 0 | 4 | 6/9 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade du 7 Novembre de Gafsa
Gafsa, Tunisia
Sức chứa:
7,000














