Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
1.6 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
10
Bàn thua
2 bàn/Trận
8/1
Thẻ
1.8 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SV Robinhood | 7 | 21 | 7 | 0 | 0 | 20/6 | +14 |
2 SV Leo Victor | 6 | 12 | 4 | 0 | 2 | 15/13 | +2 |
3 Voorwaarts T | 6 | 11 | 3 | 2 | 1 | 15/8 | +7 |
4 SV Transvaal | 6 | 10 | 3 | 1 | 2 | 10/11 | -1 |
7 Sportvereniging Notch | 5 | 3 | 0 | 3 | 2 | 8/10 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu









