Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
2.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
13
Bàn thua
2.17 bàn/Trận
14/1
Thẻ
2.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SV Robinhood | 7 | 21 | 7 | 0 | 0 | 20/6 | +14 |
2 SV Leo Victor | 6 | 12 | 4 | 0 | 2 | 15/13 | +2 |
3 Voorwaarts T | 6 | 11 | 3 | 2 | 1 | 15/8 | +7 |
4 SV Transvaal | 6 | 10 | 3 | 1 | 2 | 10/11 | -1 |
5 Inter Moengo Tapoe | 6 | 9 | 2 | 3 | 1 | 13/10 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu











