Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
10
Bàn thua
5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 GKS Katowice (nữ) | 22 | 55 | 18 | 1 | 3 | 48/17 | +31 |
2 GKS Gornik Leczna (nữ) | 22 | 52 | 16 | 4 | 2 | 79/30 | +49 |
3 UKS Lodz (nữ) | 22 | 52 | 17 | 1 | 4 | 62/23 | +39 |
4 AZS UJ Krakow (nữ) | 22 | 40 | 12 | 4 | 6 | 41/31 | +10 |
12 Sportowa Czworka Radom (nữ) | 22 | 10 | 3 | 1 | 18 | 19/81 | -62 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước

















