Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
1.25 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
15
Bàn thua
1.88 bàn/Trận
10/1
Thẻ
1.38 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 GKS Katowice (nữ) | 7 | 19 | 6 | 1 | 0 | 24/6 | +18 |
2 GKS Gornik Leczna (nữ) | 7 | 16 | 5 | 1 | 1 | 18/6 | +12 |
3 Pogon Szczecin (nữ) | 8 | 15 | 5 | 0 | 3 | 19/10 | +9 |
4 Czarni Sosnowiec (nữ) | 7 | 14 | 4 | 2 | 1 | 18/8 | +10 |
7 AZS UJ Krakow (nữ) | 8 | 10 | 3 | 1 | 4 | 10/15 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Miejski KS Pradniczanka
Krakow, Ba Lan
Sức chứa:
1,000














