Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
0.8 bàn/Trận
10/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Cruzeiro (nữ) | 15 | 36 | 11 | 3 | 1 | 35/15 | +20 |
2 Corinthians (nữ) | 15 | 34 | 10 | 4 | 1 | 46/12 | +34 |
3 Sao Paulo (nữ) | 15 | 33 | 10 | 3 | 2 | 31/10 | +21 |
4 Palmeiras SP (nữ) | 15 | 30 | 9 | 3 | 3 | 38/20 | +18 |
16 Sport Recife (nữ) | 15 | 3 | 0 | 3 | 12 | 9/36 | -27 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Adelmar da Costa
Recife, Brazil
Sức chứa:
32,983

















