Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
4.2 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.6 bàn/Trận
2
Bàn thua
0.4 bàn/Trận
6/0
Thẻ
1.2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
4
Bàn thắng

17
VicTiền vệ
372
Phút thi đấu
7.9
Phong độ

27
DudaSampaioTiền vệ
7.7

5
ThaísHậu vệ
7.1

8
AndressaTiền vệ
7.1

88
A. VitoriaTiền vệ
6.9
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sao Paulo (nữ) | 17 | 41 | 13 | 2 | 2 | 31/11 | +20 |
2 Corinthians (nữ) | 17 | 38 | 12 | 2 | 3 | 42/18 | +24 |
3 Palmeiras SP (nữ) | 17 | 36 | 10 | 6 | 1 | 32/11 | +21 |
4 Ferroviaria SP (nữ) | 17 | 31 | 8 | 7 | 2 | 23/14 | +9 |
5 Flamengo/RJ (W) | 17 | 30 | 8 | 6 | 3 | 29/20 | +9 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước


















