Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
17
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
0.94 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.29 bàn/Trận
27
Bàn thua
1.59 bàn/Trận
45/6
Thẻ
3 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
12
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

8
C. VasilTiền vệ
1.022
Phút thi đấu
0
Phong độ

22
Peter Jakub BamburakTiền vệ

-
Nikolas BajusHậu vệ

-
B. Kozak

12
KohútHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC STK 1914 Samorin | 14 | 32 | 10 | 2 | 2 | 27/16 | +11 |
2 FC Artmedia Petrzalka | 14 | 30 | 9 | 3 | 2 | 23/10 | +13 |
3 Povazska Bystrica | 14 | 26 | 8 | 2 | 4 | 28/24 | +4 |
4 MSK Zilina B | 14 | 24 | 7 | 3 | 4 | 19/15 | +4 |
14 Humenne | 14 | 12 | 3 | 3 | 8 | 12/23 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Humenne
Humenne, Slovakia
Sức chứa:
1,806














