Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
1.18 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
12
Bàn thua
1.09 bàn/Trận
3/1
Thẻ
0.36 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Speranta Nisporeni | 9 | 18 | 5 | 3 | 1 | 11/5 | +6 |
2 FC Ursidos Stauceni | 9 | 15 | 4 | 3 | 2 | 14/10 | +4 |
3 Flacara Falesti | 8 | 11 | 3 | 2 | 3 | 8/8 | 0 |
4 National Ialoveni | 9 | 10 | 3 | 1 | 5 | 8/11 | -3 |
5 Victoria Bardar | 9 | 7 | 2 | 1 | 6 | 8/15 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadionul Orasenesc
Hincesti, Moldova
Sức chứa:
2,500










