Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
1.22 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.44 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.11 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Speranta Nisporeni | 9 | 18 | 5 | 3 | 1 | 11/5 | +6 |
2 FC Ursidos Stauceni | 9 | 15 | 4 | 3 | 2 | 14/10 | +4 |
3 Flacara Falesti | 8 | 11 | 3 | 2 | 3 | 8/8 | 0 |
4 National Ialoveni | 9 | 10 | 3 | 1 | 5 | 8/11 | -3 |
5 Victoria Bardar | 9 | 7 | 2 | 1 | 6 | 8/15 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadionul Falesti
Falesti, Moldova
Sức chứa:
4,000









