Thống kê mùa giải 2019
Trận đấu chính thức
36
Trận thi đấu
36
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
60
Bàn thua
1.67 bàn/Trận
68/2
Thẻ
1.94 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Norchi Dinamoeli Tbilisi | 36 | 81 | 25 | 6 | 5 | 85/33 | +52 |
2 Samtredia | 36 | 77 | 23 | 8 | 5 | 63/28 | +35 |
3 FC Telavi | 36 | 63 | 19 | 6 | 11 | 70/36 | +34 |
4 FC Shevardeni | 36 | 52 | 14 | 10 | 12 | 47/48 | -1 |
10 Spartaki Tskhinvali | 36 | 32 | 8 | 8 | 20 | 36/60 | -24 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Mikheil Meskhi Stadium
Tbilisi, Georgia
Sức chứa:
22,754












