Thống kê mùa giải 2018 - 2019
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
40
Bàn thắng
1.33 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
75
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
49/1
Thẻ
1.67 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SK Artis Brno | 30 | 61 | 18 | 7 | 5 | 67/33 | +34 |
2 Odra Petrkovice | 30 | 60 | 19 | 3 | 8 | 58/35 | +23 |
3 Frydek-Mistek | 30 | 60 | 19 | 3 | 8 | 54/33 | +21 |
4 SK Hanácká Slavia Kroměříž | 30 | 57 | 17 | 6 | 7 | 62/31 | +31 |
15 Spartak Hulin | 30 | 23 | 6 | 5 | 19 | 40/75 | -35 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










