Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
1.75 bàn/Trận
8/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

8
M. JedličkaHậu vệ
90
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

6
M. WeberTiền đạo
6.3

9
D. MichlTiền đạo
6.3

5
J. RebiboHậu vệ
6.2

17
Š. TesařHậu vệ
6.1
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 sparta prague U21 | 22 | 49 | 15 | 4 | 3 | 52/24 | +28 |
2 Mlada BoleslavU21 | 22 | 40 | 12 | 4 | 6 | 46/35 | +11 |
3 Slovan Liberec U21 | 22 | 39 | 12 | 3 | 7 | 64/39 | +25 |
4 FCBohemians1905 U21 | 22 | 35 | 10 | 5 | 7 | 40/37 | +3 |
5 FC Viktoria PlzenU21 | 22 | 35 | 11 | 2 | 9 | 45/45 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











