Thống kê mùa giải 2018 - 2019
Trận đấu chính thức
31
Trận thi đấu
53
Bàn thắng
1.71 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
50
Bàn thua
1.61 bàn/Trận
29/0
Thẻ
0.94 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 sparta prague U21 | 22 | 49 | 15 | 4 | 3 | 52/24 | +28 |
2 Mlada BoleslavU21 | 22 | 40 | 12 | 4 | 6 | 46/35 | +11 |
3 Slovan Liberec U21 | 22 | 39 | 12 | 3 | 7 | 64/39 | +25 |
4 FCBohemians1905 U21 | 22 | 35 | 10 | 5 | 7 | 40/37 | +3 |
5 FC Viktoria PlzenU21 | 22 | 35 | 11 | 2 | 9 | 45/45 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion FC Cechie Uhrineves
Prague, CH Séc
Sức chứa:
1,000









