Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
3 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.29 bàn/Trận
1
Bàn thua
0.14 bàn/Trận
7/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
7
Trận thi đấu
6
Bàn thắng

20
P. PradoTiền đạo
422
Phút thi đấu
7.8
Phong độ

8
E. GurtubayTiền vệ
7.3

11
D. AgoteTiền đạo
7.3

9
M. GarcíaTiền đạo
7.3

18
C. SeguraTiền đạo
7.2
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Spain U20 (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 16/1 | +15 |
2 Nigeria U20 (nữ) | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 10/3 | +7 |
3 China U20 (nữ) | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 6/3 | +3 |
4 New Caledonia U20 (nữ) | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1/26 | -25 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước












