Thống kê mùa giải 2023
Trận đấu chính thức
20
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
0.8 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
56
Bàn thua
2.8 bàn/Trận
19/2
Thẻ
1.05 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

-
E. KeytTiền đạo
809
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

99
E. Hudson
6.5

9
R. KelleherTiền vệ
6.5

32
R. Binning
6.2

13
A. Rose
6.1
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Bulleen Lions (nữ) | 20 | 40 | 11 | 7 | 2 | 36/19 | +17 |
2 South Melbourne (nữ) | 20 | 36 | 10 | 6 | 4 | 40/25 | +15 |
3 Calder United SC (nữ) | 20 | 35 | 10 | 5 | 5 | 47/28 | +19 |
4 Boroondara Eagles (nữ) | 19 | 35 | 11 | 2 | 6 | 58/40 | +18 |
11 Southern United (nữ) | 20 | 4 | 0 | 4 | 16 | 16/56 | -40 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
















