Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
3 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
1/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Heidelberg United (nữ) | 22 | 50 | 16 | 2 | 4 | 52/31 | +21 |
2 FC Bulleen Lions (nữ) | 22 | 45 | 14 | 3 | 5 | 57/29 | +28 |
3 Box Hill (nữ) | 22 | 43 | 13 | 4 | 5 | 47/29 | +18 |
4 Essendon Royals (nữ) | 22 | 38 | 12 | 2 | 8 | 49/38 | +11 |
5 South Melbourne (nữ) | 22 | 37 | 10 | 7 | 5 | 43/25 | +18 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước









