Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
1.27 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
91
Bàn thua
3.5 bàn/Trận
16/3
Thẻ
0.73 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Junkeren | 26 | 69 | 22 | 3 | 1 | 89/31 | +58 |
2 Frigg | 26 | 60 | 19 | 3 | 4 | 91/41 | +50 |
3 Baerum SK | 26 | 49 | 15 | 4 | 7 | 77/41 | +36 |
4 Gamle Oslo | 26 | 40 | 11 | 7 | 8 | 68/48 | +20 |
13 Sortland IL | 26 | 19 | 5 | 4 | 17 | 33/91 | -58 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













