Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
21
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
0.86 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
50
Bàn thua
2.38 bàn/Trận
18/0
Thẻ
0.86 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Balcatta (nữ) | 18 | 41 | 12 | 5 | 1 | 47/16 | +31 |
2 Fremantle City FC (nữ) | 18 | 39 | 12 | 3 | 3 | 42/17 | +25 |
3 Subiaco AFC (nữ) | 18 | 26 | 8 | 2 | 8 | 30/31 | -1 |
4 Perth RedStar (nữ) | 18 | 23 | 6 | 5 | 7 | 29/27 | +2 |
6 Sorrento (nữ) | 18 | 13 | 3 | 4 | 11 | 18/44 | -26 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước












