Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
21
Trận thi đấu
32
Bàn thắng
1.52 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.19 bàn/Trận
42
Bàn thua
2 bàn/Trận
10/2
Thẻ
0.57 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Balcatta (nữ) | 18 | 41 | 12 | 5 | 1 | 47/16 | +31 |
2 Fremantle City FC (nữ) | 18 | 39 | 12 | 3 | 3 | 42/17 | +25 |
3 Subiaco AFC (nữ) | 18 | 26 | 8 | 2 | 8 | 30/31 | -1 |
4 Perth RedStar (nữ) | 18 | 23 | 6 | 5 | 7 | 29/27 | +2 |
5 NTC Football West (nữ) | 18 | 23 | 6 | 5 | 7 | 35/34 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước











