Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
0.55 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
46
Bàn thua
2.09 bàn/Trận
16/2
Thẻ
0.82 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Gyori Dozsa (nữ) | 22 | 58 | 19 | 1 | 2 | 66/12 | +54 |
2 Ferencvarosi TC (nữ) | 22 | 57 | 19 | 0 | 3 | 84/9 | +75 |
3 Puskas Akademia (nữ) | 22 | 57 | 19 | 0 | 3 | 44/13 | +31 |
4 MTK Hungaria FC (nữ) | 22 | 47 | 15 | 2 | 5 | 57/14 | +43 |
11 Soroksar (nữ) | 22 | 14 | 4 | 2 | 16 | 12/46 | -34 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








