Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
11
Bàn thua
3.67 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.33 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

15
Alisha Eddie DongaTiền vệ
197
Phút thi đấu
0
Phong độ

21
Naelyn MetakeHậu vệ

14
Claudia VotuHậu vệ

6
Mesalyn Rapo Dongal SaepioTiền vệ

8
I. Sade
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 New Zealand (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 19/0 | +19 |
2 American Samoa (nữ) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 2/3 | -1 |
3 Samoa (nữ) | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2/10 | -8 |
4 Solomon Islands (w) Soccer | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1/11 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước












