Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
0.67 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

4
G. Tuson-
11
Phút thi đấu
0
Phong độ

15
O. TofaeonoTiền đạo

23
K. Motuapuaka

4
K. ManutaiHậu vệ

7
A. Fuamatu-MaafalaTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 New Zealand (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 19/0 | +19 |
2 American Samoa (nữ) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 2/3 | -1 |
3 Samoa (nữ) | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2/10 | -8 |
4 Solomon Islands (w) Soccer | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1/11 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước













