Thống kê mùa giải 2015 - 2016
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
1 bàn/Trận
5/0
Thẻ
2.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Elite 3000 Helsingor | 30 | 71 | 22 | 5 | 3 | 59/22 | +37 |
2 BK Frem | 30 | 61 | 18 | 7 | 5 | 58/28 | +30 |
3 Hvidovre IF | 30 | 57 | 16 | 9 | 5 | 67/38 | +29 |
4 Fremad Amager | 30 | 56 | 16 | 8 | 6 | 55/35 | +20 |
14 Sollerod Vedbaek | 30 | 21 | 4 | 9 | 17 | 30/62 | -32 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










