Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
1.38 bàn/Trận
7
Bàn thắng Pen
0.44 bàn/Trận
31
Bàn thua
1.94 bàn/Trận
34/2
Thẻ
2.25 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
12
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

3
M. GawlikHậu vệ
618
Phút thi đấu
0
Phong độ

4
M. WypychHậu vệ

9
Bartlomiej JuszczykTiền đạo

17
B. KosibaTiền vệ

7
J. TkaczykTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Znicz Pruszkow | 13 | 32 | 10 | 2 | 1 | 27/12 | +15 |
2 GKS Tychy | 13 | 27 | 7 | 6 | 0 | 19/7 | +12 |
3 Gornik Leczna | 13 | 23 | 7 | 2 | 4 | 28/15 | +13 |
4 Olimpia Grudziadz | 13 | 22 | 6 | 4 | 3 | 17/18 | -1 |
15 Sokol Kleczew | 13 | 12 | 2 | 6 | 5 | 16/27 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
















