Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
0.57 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
0.57 bàn/Trận
15/0
Thẻ
2.14 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

20
P. BadjiTiền đạo
353
Phút thi đấu
7
Phong độ

24
M. RagabHậu vệ
6.9

3
M. DesoukiHậu vệ
6.8

23
F. FaridTiền đạo
6.7

8
S. FekriTiền vệ
6.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Pyramids FC | 7 | 21 | 7 | 0 | 0 | 17/3 | +14 |
2 Zamalek SC | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 10/3 | +7 |
3 Al Ahly FC | 7 | 17 | 5 | 2 | 0 | 14/6 | +8 |
4 Ceramica Cleopatra FC | 7 | 15 | 5 | 0 | 2 | 13/7 | +6 |
10 Smouha SC | 7 | 10 | 3 | 1 | 3 | 4/4 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Alexandria Stadium
Alexandria, Ai Cập
Sức chứa:
13,660














