Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
20
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
7/0
Thẻ
0.88 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 GKS Katowice (nữ) | 7 | 19 | 6 | 1 | 0 | 24/6 | +18 |
2 GKS Gornik Leczna (nữ) | 7 | 16 | 5 | 1 | 1 | 18/6 | +12 |
3 Pogon Szczecin (nữ) | 8 | 15 | 5 | 0 | 3 | 19/10 | +9 |
4 Czarni Sosnowiec (nữ) | 7 | 14 | 4 | 2 | 1 | 18/8 | +10 |
8 Sleza Wroclaw (nữ) | 8 | 7 | 2 | 1 | 5 | 12/20 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước














