Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
0.23 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.05 bàn/Trận
75
Bàn thua
3.41 bàn/Trận
15/1
Thẻ
0.73 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
9
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

16
Zofia Dubiel-
810
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Litwiniec

23
M. GeletovaThủ môn

19
Aleksandra SudykTiền đạo

8
Jusyna Matusiak
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 GKS Katowice (nữ) | 21 | 60 | 20 | 0 | 1 | 71/8 | +63 |
2 Czarni Sosnowiec (nữ) | 22 | 52 | 17 | 1 | 4 | 83/17 | +66 |
3 Pogon Szczecin (nữ) | 22 | 51 | 17 | 0 | 5 | 60/20 | +40 |
4 GKS Gornik Leczna (nữ) | 22 | 47 | 15 | 2 | 5 | 54/19 | +35 |
12 Skra Czestochowa (nữ) | 20 | 3 | 1 | 0 | 19 | 5/69 | -64 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









