Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
2.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
4 bàn/Trận
3/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

3
F. Ploger-Marxen-
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
N. Andersen

23
Signe SonderupTiền vệ

14
E. KodalHậu vệ

24
Ditte SonderupTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Odense Q (nữ) | 14 | 33 | 10 | 3 | 1 | 52/9 | +43 |
2 Boldklubben AF 1893 (w) (nữ) | 14 | 30 | 9 | 3 | 2 | 36/20 | +16 |
3 Osterbro IF (nữ) | 14 | 28 | 8 | 4 | 2 | 28/14 | +14 |
4 Naestved HG (nữ) | 14 | 22 | 7 | 1 | 6 | 20/29 | -9 |
6 Skovlunde IF (nữ) | 14 | 14 | 4 | 2 | 8 | 17/26 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước












