Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
24
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
0.71 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
75
Bàn thua
3.13 bàn/Trận
48/3
Thẻ
2.13 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Metta/LU Riga | 24 | 63 | 20 | 3 | 1 | 98/18 | +80 |
2 FK Valmiera | 24 | 56 | 17 | 5 | 2 | 66/26 | +40 |
3 Beitar Riga Mariners | 24 | 53 | 16 | 5 | 3 | 60/31 | +29 |
4 Saldus SS/Leevon | 24 | 53 | 16 | 5 | 3 | 49/29 | +20 |
14 Rezekne/BJSS | 24 | 6 | 1 | 3 | 20 | 17/75 | -58 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sporta Agenturas Stadions
Rezekne, Latvia
Sức chứa:
3,000
















