Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1.09 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
22
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
Maksym Matsiievskyi-
66
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
V. BabaninHậu vệ

-
M. Lekhiv

-
I. Zhumiha

-
A. Vasyltsiv
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bratslav Vinnytsia | 11 | 25 | 7 | 4 | 0 | 26/9 | +17 |
2 Dnister Zalishchyky | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 20/14 | +6 |
3 Nyva Vinnytsya | 11 | 20 | 5 | 5 | 1 | 18/11 | +7 |
4 Vilkhivtsi | 11 | 14 | 3 | 5 | 3 | 12/14 | -2 |
7 Skala 1911 | 10 | 11 | 3 | 2 | 5 | 12/16 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Sokil
Stryj,
Sức chứa:
6,000











