Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
20
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
17
Bàn thua
1.42 bàn/Trận
5/2
Thẻ
0.58 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bratslav Vinnytsia | 11 | 25 | 7 | 4 | 0 | 26/9 | +17 |
2 Dnister Zalishchyky | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 20/14 | +6 |
3 Nyva Vinnytsya | 11 | 20 | 5 | 5 | 1 | 18/11 | +7 |
4 Vilkhivtsi | 11 | 14 | 3 | 5 | 3 | 12/14 | -2 |
5 Podillya Khmelnytskyi | 10 | 13 | 4 | 1 | 5 | 17/21 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













